Trong quá trình trao đổi với phụ huynh học sinh tiểu học, tôi nhận thấy có một câu hỏi xuất hiện ngày càng nhiều: Cho con sử dụng điện thoại, máy tính bảng để học tập như thế nào mà vẫn hạn chế được những rủi ro trên Internet?

Đây là một câu hỏi không dễ trả lời. Bởi hiện nay, thiết bị số đã trở thành một phần khá quen thuộc trong việc học của trẻ. Các em có thể dùng máy tính bảng để học tiếng Anh, xem video bài giảng, tìm tài liệu, làm bài tập hoặc trao đổi với giáo viên. Nếu cấm hoàn toàn thì không thực tế, nhưng nếu giao thiết bị cho con rồi để con tự sử dụng thì cha mẹ cũng khó có thể yên tâm.

Tôi cho rằng vấn đề không nằm ở việc có nên cho trẻ dùng Internet hay không, mà nằm ở cách chúng ta tạo ra một môi trường đủ an toàn để trẻ học cách sử dụng công nghệ.

Một trong những công cụ cha mẹ có thể tìm hiểu là Google Family Link.

Google Family Link là gì?

Google Family Link là công cụ của Google giúp cha mẹ quản lý một số hoạt động của trẻ trên Tài khoản Google và các thiết bị tương thích.

Thông qua Family Link, cha mẹ có thể thiết lập một số chế độ kiểm soát như quản lý ứng dụng, giới hạn thời gian sử dụng thiết bị, quản lý một số nội dung và cài đặt liên quan đến tài khoản của trẻ, cũng như xem vị trí của thiết bị Android tương thích trong những trường hợp đáp ứng yêu cầu của Google.

Tuy nhiên, có một điều tôi muốn nhấn mạnh ngay từ đầu:

Family Link không phải là một phần mềm có thể kiểm soát toàn bộ Internet và cũng không thay thế được sự đồng hành của cha mẹ.

Công cụ chỉ tạo thêm một lớp bảo vệ. Điều quan trọng hơn vẫn là giúp trẻ hình thành thói quen sử dụng thiết bị đúng cách.


Trước hết, cha mẹ cần hiểu một điều: Internet không phải là “khu vui chơi dành riêng cho trẻ”

Một đứa trẻ có thể lên mạng để tìm một video hướng dẫn làm bài tập. Nhưng ngay sau video đó, hệ thống có thể đề xuất một nội dung khác mà cha mẹ không hề mong muốn.

Trẻ cũng có thể bắt đầu bằng một trò chơi bình thường nhưng sau đó gặp quảng cáo, lời mời tham gia nhóm, người lạ gửi tin nhắn hoặc những nội dung không phù hợp với lứa tuổi.

Vấn đề là trẻ tiểu học chưa phải lúc nào cũng nhận ra đâu là điều nên xem, đâu là quảng cáo, đâu là lời dụ dỗ và đâu là một người lạ đang cố gắng tiếp cận mình.

Phụ huynh hướng dẫn con dùng Google Family

Family Link không phải là một phần mềm có thể kiểm soát toàn bộ Internet

Vì vậy, câu:

“Con cứ dùng đi, có gì bố mẹ kiểm tra sau.”

thường không phải là cách bảo vệ tốt nhất.

Đến khi cha mẹ mở lịch sử trình duyệt hoặc phát hiện một ứng dụng lạ thì sự việc có thể đã xảy ra từ trước đó khá lâu.

Tôi cũng không cho rằng cha mẹ nên biến việc kiểm tra điện thoại thành một cuộc “điều tra” hằng ngày. Nếu đứa trẻ luôn có cảm giác bố mẹ đang tìm cách bắt lỗi mình, việc sử dụng công nghệ rất dễ trở thành cuộc giằng co giữa hai bên.

Điều cần xây dựng là một hệ thống bảo vệ hợp lý, đồng thời giữ được sự tin tưởng giữa cha mẹ và con.


Cách thiết lập Google Family Link cho trẻ

1. Tạo tài khoản Google riêng cho con

Nếu con đang sử dụng thiết bị cho việc học tập, tôi khuyên cha mẹ nên cân nhắc tạo một Tài khoản Google riêng cho con, thay vì cho con sử dụng chung tài khoản của bố hoặc mẹ.

Lý do khá đơn giản: khi tài khoản của trẻ được quản lý riêng, cha mẹ có thể thiết lập các chế độ kiểm soát phù hợp mà không làm ảnh hưởng đến dữ liệu và cài đặt của tài khoản cá nhân của mình.

Khi tạo tài khoản, cha mẹ cần nhập đúng thông tin ngày sinh của trẻ.

Đây là điểm không nên làm qua loa.

Theo thông tin Google hiện hành, tại Việt Nam, 15 tuổi là độ tuổi tối thiểu để người dùng tự quản lý Tài khoản Google của mình. Với trẻ nhỏ hơn, cha mẹ có thể tạo và quản lý tài khoản cho trẻ thông qua Family Link.

Do yêu cầu về độ tuổi có thể khác nhau giữa các quốc gia, cha mẹ không nên tự ý khai sai ngày sinh chỉ để bỏ qua bước giám sát.

Trò chuyện cùng con về máy tính bảng

Cha mẹ có thể tạo và quản lý tài khoản cho trẻ thông qua Family Link


2. Cài đặt Family Link trên thiết bị của cha mẹ

Cha mẹ có thể tải ứng dụng Google Family Link trên thiết bị của mình và đăng nhập bằng Tài khoản Google của cha mẹ.

Sau đó, thực hiện theo hướng dẫn của Google để tạo hoặc liên kết tài khoản của trẻ.

Family Link hỗ trợ quản lý tài khoản và thiết bị theo những điều kiện nhất định. Hiện Google cho biết việc giám sát thiết bị của trẻ chủ yếu áp dụng với thiết bị Android tương thích và Chromebook, trong khi Family Link không giám sát iPhone, iPad và máy tính thông thường như cách quản lý trên Android.

Vì vậy, trước khi cài đặt, cha mẹ nên kiểm tra thiết bị mà con đang sử dụng có nằm trong phạm vi được hỗ trợ hay không.

Đây cũng là lý do tôi không khuyên phụ huynh chỉ đọc một bài hướng dẫn rồi làm theo từng bước một cách máy móc. Giao diện và tính năng của Google có thể thay đổi theo thời gian, theo thiết bị và theo quốc gia.


3. Thiết lập các lớp bảo vệ quan trọng

Sau khi liên kết tài khoản và thiết bị, cha mẹ nên dành thời gian xem lần lượt các chế độ kiểm soát.

Không nhất thiết phải bật tất cả mọi thứ ngay lập tức. Điều quan trọng là hiểu mỗi thiết lập dùng để làm gì và có phù hợp với con mình hay không.

Kiểm soát nội dung tìm kiếm

SafeSearch có thể giúp lọc những nội dung không phù hợp khỏi kết quả tìm kiếm của Google.

Đối với trẻ nhỏ, cha mẹ nên kiểm tra cài đặt tìm kiếm và các chế độ nội dung phù hợp với lứa tuổi thay vì để trẻ tự thay đổi các thiết lập này.

Tuy nhiên, cha mẹ cũng cần hiểu rằng bộ lọc không thể nhận diện chính xác mọi nội dung xấu trên Internet.

Không có bộ lọc nào có thể thay thế hoàn toàn việc dạy trẻ:

  • Không tìm kiếm những nội dung không phù hợp.

  • Không nhấp vào những đường dẫn đáng ngờ.

  • Không cung cấp thông tin cá nhân cho người lạ.

  • Báo ngay cho người lớn nếu nhìn thấy điều khiến mình sợ hãi hoặc khó chịu.

Đó mới là kỹ năng trẻ cần mang theo khi lớn lên.

Gia đình quản lí thời gian khi con dùng mạng

Cha mẹ nên kiểm tra cài đặt tìm kiếm và các chế độ nội dung phù hợp với lứa tuổi


4. Kiểm soát việc cài đặt ứng dụng và trò chơi

Một chiếc máy tính bảng dành cho học tập nhưng có hàng chục trò chơi và ứng dụng giải trí được cài thêm thì rất khó quản lý.

Cha mẹ nên thường xuyên kiểm tra danh sách ứng dụng trên thiết bị của con và sử dụng các chế độ kiểm soát phù hợp của Google Play.

Family Link có hỗ trợ các chế độ phê duyệt đối với một số giao dịch và nội dung trên Google Play. Nhưng cần lưu ý rằng cơ chế phê duyệt mua hàng của Family Link áp dụng cho các giao dịch thực hiện thông qua hệ thống thanh toán của Google Play, chứ không có nghĩa là mọi hoạt động tải xuống hay giao dịch trên Internet đều được Family Link kiểm soát.

Đây là điểm cha mẹ rất dễ hiểu nhầm.

Vì vậy, bên cạnh Family Link, cha mẹ vẫn nên thỉnh thoảng xem lại những ứng dụng đang có trên thiết bị của con.

Nếu thấy một ứng dụng mà mình không biết đó là gì, đừng vội mắng con.

Hãy hỏi:

“Ứng dụng này dùng để làm gì? Con cài lúc nào? Con dùng nó để làm gì?”

Một cuộc trò chuyện bình tĩnh đôi khi giúp cha mẹ biết được nhiều điều hơn một lần kiểm tra bí mật.


5. Đặt giới hạn thời gian sử dụng thiết bị

Đây có lẽ là thiết lập mà nhiều gia đình quan tâm nhất.

Trẻ có thể bắt đầu bằng câu:

“Con xem thêm một video nữa thôi!”

Nhưng rồi một video thành ba video, ba video thành nửa giờ.

Nếu không có giới hạn rõ ràng, trẻ rất khó tự dừng lại, nhất là khi nội dung được thiết kế để liên tục giữ sự chú ý của người xem.

Family Link cho phép cha mẹ thiết lập một số giới hạn về thời gian sử dụng trên các thiết bị được hỗ trợ.

Tuy nhiên, tôi không nghĩ có một con số thời gian nào phù hợp với tất cả trẻ.

Một học sinh đang sử dụng máy để làm bài tập sẽ khác với một em đang xem video giải trí. Một ngày trong tuần cũng khác với ngày nghỉ.

Vì vậy, thay vì chỉ nói:

“Mỗi ngày con được dùng máy 60 phút.”

cha mẹ có thể thống nhất rõ hơn:

  • Thời gian nào dành cho học tập?

  • Thời gian nào được giải trí?

  • Khi nào phải dừng thiết bị?

  • Có được mang máy vào phòng ngủ hay không?

  • Nếu cần dùng máy để làm bài thì xử lý thế nào?

Quy tắc càng rõ, việc thực hiện càng dễ.


6. Quản lý vị trí thiết bị khi cần thiết

Với những trẻ đã được cha mẹ cho sử dụng điện thoại có kết nối mạng khi đi học hoặc đi lại một mình, tính năng chia sẻ vị trí có thể là một lớp hỗ trợ hữu ích.

Google cho biết cha mẹ có thể xem vị trí của thiết bị Android tương thích của trẻ khi đáp ứng các điều kiện cần thiết.

Nhưng tôi nghĩ cũng cần nhìn vấn đề này ở một góc độ khác.

Theo dõi vị trí không đồng nghĩa với kiểm soát mọi bước đi của con.

Nếu trẻ đã lớn hơn, cha mẹ nên nói rõ:

“Bố mẹ biết vị trí của con để yên tâm khi con đi một mình, chứ không phải để theo dõi con từng phút.”

Cách giải thích này tưởng như nhỏ nhưng lại rất quan trọng trong việc hình thành niềm tin.


Family Link không phải là “camera giám sát” trẻ

Đây là phần tôi cho rằng cha mẹ nên đọc kỹ nhất.

Nhiều người nghĩ rằng cài Family Link xong thì có thể nhìn thấy toàn bộ những gì con đang làm trên Internet.

Không phải như vậy.

Family Link giúp cha mẹ quản lý một số cài đặt và hoạt động trong hệ sinh thái được Google hỗ trợ, nhưng nó không phải là công cụ ghi lại toàn bộ mọi hành động của trẻ trên mọi ứng dụng và mọi website.

Google cũng nêu rõ một số giới hạn của Family Link, chẳng hạn việc giám sát thiết bị iPhone, iPad và máy tính thông thường không được hỗ trợ như trên Android hoặc Chromebook.

Vì vậy, đừng cài Family Link với suy nghĩ:

“Từ nay mình có thể kiểm soát con hoàn toàn.”

Hãy nghĩ đơn giản hơn:

“Mình tạo thêm một hàng rào để con ít có khả năng đi nhầm vào những nơi không phù hợp.”

Hàng rào chỉ là hàng rào. Trẻ vẫn phải được dạy cách tự bảo vệ mình.


Đừng lén biến điện thoại của con thành một “thiết bị bị theo dõi”

Tôi đặc biệt không khuyến khích cách làm này.

Một số cha mẹ vì lo lắng nên tìm mọi cách cài phần mềm theo dõi bí mật vào điện thoại của con. Với trẻ nhỏ, việc bảo vệ là cần thiết. Nhưng nếu mọi thứ đều diễn ra trong bí mật, đến một lúc nào đó trẻ phát hiện ra thì vấn đề có thể trở nên phức tạp hơn.

Cha mẹ có thể nói với con rất thẳng thắn:

“Bố mẹ sẽ cài một số chế độ bảo vệ trên máy của con. Không phải vì bố mẹ không tin con. Bố mẹ biết trên Internet có những thứ mà ngay cả người lớn cũng có thể gặp rắc rối, nên muốn giúp con tránh chúng.”

Tôi thích cách nói này hơn câu:

“Vì con còn nhỏ nên bố mẹ có quyền kiểm tra tất cả.”

Một bên là cùng nhau xây dựng nguyên tắc.

Một bên là cha mẹ ra lệnh, trẻ tìm cách đối phó.

Hai cách đó có thể tạo ra hai kết quả rất khác nhau.


Hãy thống nhất với con một vài nguyên tắc trước khi giao thiết bị

Theo tôi, đây mới là phần quan trọng nhất của cả câu chuyện.

Cha mẹ có thể cùng con viết ra một tờ “Quy tắc sử dụng thiết bị trong gia đình”. Không cần dài. Chỉ khoảng 5–7 điều mà cả cha mẹ và con đều hiểu.

Chẳng hạn:

1. Thiết bị trước hết phục vụ việc học.

2. Không tự ý cài ứng dụng hoặc trò chơi mà chưa hỏi bố mẹ.

3. Không trò chuyện riêng với người lạ trên mạng.

4. Không gửi ảnh, địa chỉ, số điện thoại, mật khẩu hoặc thông tin riêng tư cho người khác.

5. Nếu gặp nội dung đáng sợ, bạo lực hoặc khiến con khó chịu, con phải báo cho bố mẹ.

6. Không dùng điện thoại trong thời gian ngủ.

7. Nếu bố mẹ hỏi về một nội dung con đã xem, con có thể nói thật mà không sợ bị mắng ngay lập tức.

Điều cuối cùng rất quan trọng.

Nếu mỗi lần con thú nhận:

“Con vừa nhìn thấy một video lạ.”

mà phản ứng đầu tiên của cha mẹ là:

“Đã bảo rồi! Đưa máy đây!”

thì lần sau trẻ có thể không nói nữa.

Khi đó, chúng ta đã mất đi thứ quan trọng nhất: kênh giao tiếp giữa cha mẹ và con.


Khi con gặp nội dung xấu trên Internet, cha mẹ nên làm gì?

Nếu trẻ chủ động nói rằng mình vừa nhìn thấy một nội dung đáng sợ hoặc nhận được tin nhắn từ người lạ, việc đầu tiên không nên là trách mắng.

Hãy bình tĩnh hỏi:

  • Con nhìn thấy ở đâu?

  • Có ai gửi cho con không?

  • Người đó có tiếp tục nhắn tin không?

  • Con đã bấm vào đường link nào chưa?

  • Con có gửi thông tin hoặc hình ảnh gì cho họ không?

Sau đó, tùy tình huống, cha mẹ có thể chặn tài khoản, báo cáo nội dung, thay đổi mật khẩu hoặc thực hiện các biện pháp bảo vệ tài khoản cần thiết.

Nếu sự việc liên quan đến đe dọa, dụ dỗ, tống tiền, xâm hại hoặc yêu cầu hình ảnh riêng tư, cha mẹ không nên tự mình xử lý theo kiểu “mắng cho xong”. Hãy lưu lại bằng chứng cần thiết và tìm sự hỗ trợ phù hợp.

Quan trọng nhất là để trẻ hiểu:

“Con nói với bố mẹ là đúng. Con không gặp rắc rối chỉ vì đã vô tình nhìn thấy một thứ xấu trên mạng.”

Câu nói đó có thể giúp một đứa trẻ dám tìm đến cha mẹ vào lần sau.


Công nghệ chỉ là một lớp bảo vệ

Tôi nghĩ chúng ta không nên nhìn Internet hoàn toàn như một thứ nguy hiểm cần tránh xa.

Nhờ Internet, một học sinh tiểu học hôm nay có thể nghe một bài học tiếng Anh của giáo viên nước ngoài, xem một thí nghiệm khoa học, tìm hiểu về một đất nước mà em chưa từng đặt chân tới hoặc tự học một kỹ năng mới.

Vấn đề không phải là đưa trẻ ra khỏi Internet.

Vấn đề là đưa trẻ vào Internet với sự chuẩn bị phù hợp.

Google Family Link có thể giúp cha mẹ tạo thêm một số giới hạn và lớp bảo vệ kỹ thuật. Nhưng không một ứng dụng nào có thể thay cha mẹ dạy trẻ cách nhận biết người lạ, cách bảo vệ thông tin cá nhân, cách xử lý khi gặp nội dung xấu và quan trọng nhất là biết tìm đến người lớn khi gặp vấn đề.

Vì thế, nếu gia đình đang chuẩn bị cho con sử dụng điện thoại hoặc máy tính bảng để học tập, tôi nghĩ có thể bắt đầu từ ba việc rất đơn giản:

Một là, tạo tài khoản riêng và thiết lập các chế độ kiểm soát phù hợp.

Hai là, thống nhất với con những nguyên tắc sử dụng thiết bị trước khi giao máy.

Ba là, duy trì thói quen trò chuyện với con về những gì con gặp trên Internet.

Đừng chờ đến khi phát hiện lịch sử trình duyệt toàn những nội dung đáng lo mới bắt đầu quan tâm.

Một môi trường số an toàn không được tạo ra chỉ bằng một ứng dụng. Nó được tạo ra từ công nghệ, nguyên tắc và sự đồng hành của người lớn.

Xem thêm:

Thiết lập môi trường số an toàn cho trẻ tại nhà: Hướng dẫn sử dụng Google Family Link


Một lưu ý trước khi thiết lập Family Link

Các tính năng, giao diện và thiết bị được hỗ trợ có thể thay đổi theo thời gian. Vì vậy, phụ huynh nên kiểm tra hướng dẫn mới nhất của Google trước khi thực hiện.

Thông tin trong bài được trình bày từ góc nhìn giáo dục và nhằm giúp phụ huynh có thêm một cách tiếp cận khi hướng dẫn trẻ sử dụng thiết bị số. Family Link không phải là giải pháp bảo vệ tuyệt đối và không thay thế sự giám sát, giáo dục cũng như trao đổi trực tiếp giữa cha mẹ và trẻ.

Nguồn thông tin chính thức